Trang chủKDK • NASDAQ
add
Kodiak AI Inc
10,38 $
Sau giờ giao dịch:(2,12%)-0,22
10,16 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 16:07:46 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,09 $
Mức chênh lệch một ngày
9,79 $ - 10,40 $
Phạm vi một năm
5,43 $ - 11,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,89 T USD
Số lượng trung bình
509,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 Tr | -92,32% |
Chi phí hoạt động | 39,76 Tr | 71,64% |
Thu nhập ròng | -73,68 Tr | -413,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,00 N | -6.582,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,22 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -37,59 Tr | -344,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 120,67 Tr | 622,18% |
Tổng tài sản | 159,41 Tr | 348,26% |
Tổng nợ | 219,27 Tr | 92,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -59,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 182,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -57,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -628,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -73,68 Tr | -413,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,23 Tr | -64,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,55 Tr | -3.161,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,34 Tr | 1.102,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -95,44 Tr | -479,03% |
Dòng tiền tự do | -21,84 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
342