Trang chủKDR • LON
add
Karelian Diamond Resources Plc
Giá đóng cửa hôm trước
0,78 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,79 GBX - 0,79 GBX
Phạm vi một năm
0,35 GBX - 1,60 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,55 Tr GBP
Số lượng trung bình
1,49 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 90,31 N | 9,64% |
Thu nhập ròng | -82,80 N | -36,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,71 N | -41,40% |
Tổng tài sản | 12,33 Tr | 2,27% |
Tổng nợ | 2,15 Tr | 4,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 182,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -82,80 N | -36,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -57,08 N | 36,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,33 N | 48,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 103,83 N | -47,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,58 N | -270,98% |
Dòng tiền tự do | -110,78 N | 28,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
3