Trang chủKDTN • IDX
add
Puri Sentul Permai Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
995,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
950,00 Rp - 1.000,00 Rp
Phạm vi một năm
105,00 Rp - 1.870,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,25 NT IDR
Số lượng trung bình
1,27 Tr
Tỷ số P/E
611,55
Tỷ lệ cổ tức
0,09%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,73 T | 12,07% |
Chi phí hoạt động | 2,15 T | -12,23% |
Thu nhập ròng | 1,41 T | 94,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,48 | 73,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,84 T | 10,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,37 T | -73,94% |
Tổng tài sản | 79,94 T | 6,54% |
Tổng nợ | 11,77 T | 52,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,41 T | 94,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,28 T | 63,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,03 T | 9,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 39,98 Tr | 161,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -713,35 Tr | 87,05% |
Dòng tiền tự do | -5,75 T | 33,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
25