Trang chủKE • NASDAQ
add
Kimball Electronics Inc
24,81 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
24,81 $
Đóng cửa: 18 thg 2, 16:02:24 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
24,48 $
Mức chênh lệch một ngày
24,48 $ - 25,45 $
Phạm vi một năm
12,41 $ - 33,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
600,75 Tr USD
Số lượng trung bình
176,26 N
Tỷ số P/E
25,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 341,28 Tr | -4,51% |
Chi phí hoạt động | 14,80 Tr | 41,62% |
Thu nhập ròng | 3,64 Tr | 5,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,07 | 11,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,28 | -3,45% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,32 Tr | 1,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,85 Tr | 44,53% |
Tổng tài sản | 1,08 T | 0,84% |
Tổng nợ | 504,31 Tr | -6,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 579,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,64 Tr | 5,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,88 Tr | -76,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,17 Tr | -182,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,82 Tr | 126,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,04 Tr | 104,38% |
Dòng tiền tự do | -18,57 Tr | -138,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.700