Trang chủKEBNI-B • STO
add
KebNi AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
1,26 kr
Mức chênh lệch một ngày
1,22 kr - 1,27 kr
Phạm vi một năm
1,09 kr - 2,80 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
340,02 Tr SEK
Số lượng trung bình
857,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,23 Tr | -30,69% |
Chi phí hoạt động | 18,76 Tr | 5,10% |
Thu nhập ròng | -4,44 Tr | -375,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,19 | -497,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,02 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,51 Tr | -120,57% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,01 Tr | -3,29% |
Tổng tài sản | 107,84 Tr | 2,35% |
Tổng nợ | 37,29 Tr | -11,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 274,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,44 Tr | -375,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,18 Tr | 12,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,97 Tr | -107,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,10 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,31 Tr | -3,27% |
Dòng tiền tự do | 9,40 Tr | 26,17% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
24