Trang chủKEEPLEARN • NSE
add
DSJ Keep Learning Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,35 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2,31 ₹ - 2,44 ₹
Phạm vi một năm
2,01 ₹ - 4,74 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
369,04 Tr INR
Số lượng trung bình
119,86 N
Tỷ số P/E
88,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,28 Tr | 11,35% |
Chi phí hoạt động | 10,99 Tr | -11,59% |
Thu nhập ròng | 344,00 N | -71,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,54 | -74,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,76 Tr | 2,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -33,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,03 Tr | 9,97% |
Tổng tài sản | 119,57 Tr | 29,50% |
Tổng nợ | 44,75 Tr | 99,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 344,00 N | -71,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
57