Trang chủKEL • TSE
add
Kelt Exploration Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,06 $
Mức chênh lệch một ngày
7,79 $ - 8,05 $
Phạm vi một năm
4,90 $ - 8,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,56 T CAD
Số lượng trung bình
460,12 N
Tỷ số P/E
27,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,14 Tr | 5,43% |
Chi phí hoạt động | 49,54 Tr | 31,50% |
Thu nhập ròng | -7,45 Tr | -183,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,44 | -179,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | -200,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,20 Tr | -22,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,34 Tr | 827,78% |
Tổng tài sản | 1,59 T | 15,66% |
Tổng nợ | 477,39 Tr | 43,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 199,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,45 Tr | -183,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,83 Tr | 3,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -87,95 Tr | -1,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,39 Tr | 3,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,27 Tr | 444,96% |
Dòng tiền tự do | -30,06 Tr | 21,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
62