Trang chủKEN • KLSE
add
Ken Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 RM
Phạm vi một năm
0,40 RM - 0,59 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
97,78 Tr MYR
Số lượng trung bình
8,35 N
Tỷ số P/E
10,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,58 Tr | -9,42% |
Chi phí hoạt động | 1,05 Tr | -14,86% |
Thu nhập ròng | 380,00 N | -77,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,77 | -75,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,64 Tr | -36,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 80,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,88 Tr | -12,36% |
Tổng tài sản | 430,17 Tr | 3,22% |
Tổng nợ | 54,14 Tr | 6,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 376,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 179,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 380,00 N | -77,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,00 Tr | 64,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,81 Tr | -15.308,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,81 Tr | -611,28% |
Dòng tiền tự do | -23,26 Tr | -763,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
147