Trang chủKEN • LON
add
Kendrick Resources PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,24 GBX - 0,24 GBX
Phạm vi một năm
0,15 GBX - 0,45 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
762,45 N GBP
Số lượng trung bình
553,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 572,00 | — |
Chi phí hoạt động | 64,38 N | -46,05% |
Thu nhập ròng | -64,14 N | 46,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,21 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -63,31 N | -790,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,52 N | -90,98% |
Tổng tài sản | 2,25 Tr | -55,34% |
Tổng nợ | 1,09 Tr | 48,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 293,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -64,14 N | 46,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -41,22 N | -57,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,22 N | 87,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 99,96 N | 99,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,49 N | 87,88% |
Dòng tiền tự do | -44,81 N | 61,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
5