Trang chủKESORAMIND • NSE
add
Kesoram Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,81 ₹
Mức chênh lệch một ngày
8,60 ₹ - 8,93 ₹
Phạm vi một năm
2,84 ₹ - 13,94 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,71 T INR
Số lượng trung bình
2,13 Tr
Tỷ số P/E
0,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 647,90 Tr | -1,07% |
Chi phí hoạt động | 391,70 Tr | 3,84% |
Thu nhập ròng | 60,20 Tr | 108,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,29 | 108,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -132,98 Tr | -167,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 155,40 Tr | 129,54% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 310,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,20 Tr | 108,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Kesoram Industries Limited is an Indian industrial company which produces rayon. It is a part of the conglomerate, BK Birla Group. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1919
Trang web
Nhân viên
27