Trang chủKETL • LON
add
Strix Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
46,45 GBX
Mức chênh lệch một ngày
46,50 GBX - 48,00 GBX
Phạm vi một năm
32,50 GBX - 53,30 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
107,95 Tr GBP
Số lượng trung bình
1,79 Tr
Tỷ số P/E
14,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,25 Tr | -5,31% |
Chi phí hoạt động | 6,16 Tr | -9,62% |
Thu nhập ròng | 602,50 N | 115,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,99 | 116,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,79 Tr | -6,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 63,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,70 Tr | -36,39% |
Tổng tài sản | 178,18 Tr | -2,46% |
Tổng nợ | 131,53 Tr | -6,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 229,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 602,50 N | 115,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,99 Tr | -75,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,48 Tr | 22,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,70 Tr | 73,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,21 Tr | -1.492,11% |
Dòng tiền tự do | 3,08 Tr | 39,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
1.000