Trang chủKEYFIELD • KLSE
add
Keyfield International Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,50 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,50 RM - 1,52 RM
Phạm vi một năm
1,30 RM - 2,45 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,23 T MYR
Số lượng trung bình
250,95 N
Tỷ số P/E
6,09
Tỷ lệ cổ tức
5,92%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,34 Tr | -38,95% |
Chi phí hoạt động | 9,82 Tr | 3,44% |
Thu nhập ròng | 41,34 Tr | -49,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,24 | -16,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 70,88 Tr | -39,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 243,10 Tr | 334,05% |
Tổng tài sản | 1,19 T | 27,25% |
Tổng nợ | 396,91 Tr | 69,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 790,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 798,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,34 Tr | -49,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,72 Tr | -66,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -123,00 N | 99,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,07 Tr | -10,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -416,00 N | 98,83% |
Dòng tiền tự do | 19,96 Tr | 159,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
68