Trang chủKFAST-B • STO
add
K-Fast Holding AB
Giá đóng cửa hôm trước
13,14 kr
Mức chênh lệch một ngày
12,90 kr - 13,20 kr
Phạm vi một năm
10,67 kr - 18,80 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,92 T SEK
Số lượng trung bình
177,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 516,00 Tr | 76,71% |
Chi phí hoạt động | 37,10 Tr | 6,61% |
Thu nhập ròng | 16,60 Tr | 116,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,22 | 109,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,08 | 15,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 193,80 Tr | 85,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 62,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 164,00 Tr | 1.377,48% |
Tổng tài sản | 26,93 T | 58,66% |
Tổng nợ | 19,09 T | 62,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 245,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,60 Tr | 116,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,10 Tr | 122,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -593,10 Tr | -207,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 635,40 Tr | 250,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 76,40 Tr | 369,01% |
Dòng tiền tự do | 76,56 Tr | 168,74% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
632