Trang chủKFIIU • NASDAQ
add
K and F Growth Acquisition Ii Units
Giá đóng cửa hôm trước
10,70 $
Phạm vi một năm
10,04 $ - 12,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
409,05 Tr USD
Số lượng trung bình
57,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 196,46 N | — |
Thu nhập ròng | 2,67 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 577,45 N | — |
Tổng tài sản | 300,60 Tr | — |
Tổng nợ | 310,02 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -9,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -44,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,67 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -134,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -134,00 N | — |
Dòng tiền tự do | -60,32 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính