Trang chủKFIMA • KLSE
add
Kumpulan Fima Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
2,57 RM
Mức chênh lệch một ngày
2,57 RM - 2,58 RM
Phạm vi một năm
2,06 RM - 2,77 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
742,20 Tr MYR
Số lượng trung bình
66,37 N
Tỷ số P/E
6,47
Tỷ lệ cổ tức
3,49%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 208,65 Tr | 21,23% |
Chi phí hoạt động | 47,41 Tr | 7,59% |
Thu nhập ròng | 34,73 Tr | 0,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,65 | -17,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,80 Tr | 48,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 315,17 Tr | 4,54% |
Tổng tài sản | 1,89 T | 6,80% |
Tổng nợ | 609,84 Tr | 8,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 279,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,73 Tr | 0,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,76 Tr | -145,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 44,81 Tr | 23,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -63,85 Tr | -253,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,15 Tr | -218,20% |
Dòng tiền tự do | -27,41 Tr | 59,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
2.463