Trang chủKFRC • NYSE
add
Kforce Inc
32,93 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
32,93 $
Đóng cửa: 29 thg 1, 16:04:41 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
32,53 $
Mức chênh lệch một ngày
32,53 $ - 33,38 $
Phạm vi một năm
24,49 $ - 56,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
597,38 Tr USD
Số lượng trung bình
195,00 N
Tỷ số P/E
14,59
Tỷ lệ cổ tức
4,74%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 332,64 Tr | -5,85% |
Chi phí hoạt động | 77,26 Tr | -3,25% |
Thu nhập ròng | 11,07 Tr | -22,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,33 | -17,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,63 | -16,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,64 Tr | -19,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,25 Tr | 885,83% |
Tổng tài sản | 374,15 Tr | 1,16% |
Tổng nợ | 242,03 Tr | 19,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 132,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,07 Tr | -22,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,32 Tr | -24,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,51 Tr | 15,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,04 Tr | 21,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,22 Tr | -7.276,47% |
Dòng tiền tự do | 20,14 Tr | -22,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1962
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.600