Trang chủKGL • ASX
add
KGL Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 $
Mức chênh lệch một ngày
0,21 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
154,60 Tr AUD
Số lượng trung bình
256,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,01 Tr | 42,27% |
Thu nhập ròng | -988,90 N | -47,21% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,03 Tr | -42,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,67 Tr | 104,65% |
Tổng tài sản | 140,17 Tr | 7,73% |
Tổng nợ | 1,64 Tr | -28,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 138,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 770,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -988,90 N | -47,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -912,49 N | -87,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,33 Tr | 65,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,02 Tr | 32,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,78 Tr | 596,64% |
Dòng tiền tự do | -1,97 Tr | 54,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
16