Trang chủKGS • NYSE
add
Kodiak Gas Services Inc
54,20 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
54,20 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 17:35:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
54,35 $
Mức chênh lệch một ngày
53,68 $ - 55,10 $
Phạm vi một năm
29,25 $ - 58,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,65 T USD
Số lượng trung bình
1,82 Tr
Tỷ số P/E
61,12
Tỷ lệ cổ tức
3,62%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 332,87 Tr | 7,54% |
Chi phí hoạt động | 108,01 Tr | 52,64% |
Thu nhập ròng | 24,62 Tr | 29,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,40 | 19,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,35 | 20,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 178,05 Tr | -6,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,18 Tr | -62,25% |
Tổng tài sản | 4,32 T | -2,64% |
Tổng nợ | 3,11 T | 1,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,62 Tr | 29,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 194,86 Tr | 64,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,60 Tr | 6,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -142,81 Tr | -109,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,46 Tr | 191,47% |
Dòng tiền tự do | 123,36 Tr | 41,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
1.300