Trang chủKIMHIN • KLSE
add
Kim Hin Industry Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,86 RM
Phạm vi một năm
0,37 RM - 0,89 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
133,05 Tr MYR
Số lượng trung bình
15,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,43 Tr | 5,82% |
Chi phí hoạt động | 34,54 Tr | -26,68% |
Thu nhập ròng | -8,51 Tr | 54,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,84 | 57,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,20 Tr | 85,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -49,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,10 Tr | 41,48% |
Tổng tài sản | 372,42 Tr | -1,97% |
Tổng nợ | 118,38 Tr | 16,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 254,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,51 Tr | 54,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,34 Tr | 26,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,00 Tr | -1.117,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,60 Tr | -16,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,18 Tr | -2.045,21% |
Dòng tiền tự do | 9,19 Tr | 355,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
989