Trang chủKIP • CVE
add
Kiplin Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 0,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,76 Tr CAD
Số lượng trung bình
8,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 66,70 N | 2.738,21% |
Thu nhập ròng | -67,94 N | -1.146,66% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,03 Tr | 5,11% |
Tổng tài sản | 1,62 Tr | 8,18% |
Tổng nợ | 26,96 N | 72,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -67,94 N | -1.146,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,12 N | 535,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -78,91 N | -139,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 314,54 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 272,76 N | 758,13% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web