Trang chủKITEX • NSE
add
Kitex Garments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
180,54 ₹
Mức chênh lệch một ngày
179,53 ₹ - 183,40 ₹
Phạm vi một năm
147,01 ₹ - 324,42 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
36,45 T INR
Số lượng trung bình
780,97 N
Tỷ số P/E
39,09
Tỷ lệ cổ tức
0,27%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,22 T | -43,44% |
Chi phí hoạt động | 899,99 Tr | 6,12% |
Thu nhập ròng | -15,50 Tr | -104,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,27 | -107,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -183,66 Tr | -132,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -170,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,34 T | — |
Tổng tài sản | 27,42 T | — |
Tổng nợ | 15,29 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 193,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,50 Tr | -104,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.258