Trang chủKKES • IDX
add
Kusuma Kemindo Sentosa Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
32,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
32,00 Rp - 34,00 Rp
Phạm vi một năm
20,00 Rp - 48,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
51,00 T IDR
Số lượng trung bình
2,72 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,25 T | 18,17% |
Chi phí hoạt động | 7,29 T | -13,18% |
Thu nhập ròng | 1,15 T | 161,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,95 | 152,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,55 T | 531,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 914,19 Tr | -45,00% |
Tổng tài sản | 129,78 T | 19,26% |
Tổng nợ | 67,66 T | 54,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,15 T | 161,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,19 T | -85,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,34 T | -16,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -890,55 Tr | 93,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -37,74 Tr | -105,36% |
Dòng tiền tự do | 2,61 T | -83,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
88