Trang chủKLIC • NASDAQ
add
Kulicke And Soffa Industries Inc
45,56 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
45,56 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:02:52 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
46,38 $
Mức chênh lệch một ngày
45,51 $ - 46,50 $
Phạm vi một năm
26,63 $ - 50,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,39 T USD
Số lượng trung bình
671,58 N
Tỷ số P/E
11.390,00
Tỷ lệ cổ tức
1,80%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 177,56 Tr | -2,07% |
Chi phí hoạt động | 83,16 Tr | 4,13% |
Thu nhập ròng | 6,38 Tr | -47,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,59 | -46,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,28 | -17,65% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,60 Tr | -96,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 510,71 Tr | -11,51% |
Tổng tài sản | 1,10 T | -10,95% |
Tổng nợ | 282,85 Tr | -4,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 821,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,38 Tr | -47,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,41 Tr | -76,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,50 Tr | 101,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,51 Tr | 29,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,77 Tr | 77,98% |
Dòng tiền tự do | -9,06 Tr | -114,63% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
2.551