Trang chủKLR • ASX
add
Kaili Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 3,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,58 Tr AUD
Số lượng trung bình
42,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 115,15 N | -14,92% |
Thu nhập ròng | -115,68 N | 14,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -110,84 N | -10,69% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,86 N | -92,50% |
Tổng tài sản | 462,41 N | -13,36% |
Tổng nợ | 5,39 Tr | 7,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 147,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -62,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 253,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -115,68 N | 14,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -38,54 N | -37,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,05 N | -2.076,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 105,00 N | -0,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 412,00 | -99,45% |
Dòng tiền tự do | -133,50 N | -155,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
650