Trang chủKLV • ASX
add
Klevo Rewards Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,019 $
Mức chênh lệch một ngày
0,019 $ - 0,022 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,036 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,33 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,18 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,20 Tr | -18,23% |
Chi phí hoạt động | 525,70 N | 8,21% |
Thu nhập ròng | -334,69 N | -60,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,79 | -95,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -223,02 N | -19,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 642,45 N | — |
Tổng tài sản | 2,76 Tr | 267,54% |
Tổng nợ | 7,76 Tr | 30,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 884,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -334,69 N | -60,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,53 N | -105,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 254,91 N | 342,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,39 N | 73,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 189,99 N | 422,08% |
Dòng tiền tự do | 95,81 N | 138,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web