Trang chủKLXE • NASDAQ
add
KLX Energy Services Holdings Inc
2,69 $
Sau giờ giao dịch:(0,37%)+0,0100
2,70 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,67 $
Mức chênh lệch một ngày
2,65 $ - 3,18 $
Phạm vi một năm
1,46 $ - 4,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
47,98 Tr USD
Số lượng trung bình
258,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 156,80 Tr | -5,26% |
Chi phí hoạt động | 37,50 Tr | -12,79% |
Thu nhập ròng | -15,00 Tr | -2,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,57 | -8,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,76 | 5,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,00 Tr | 3,96% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,70 Tr | -93,78% |
Tổng tài sản | 340,30 Tr | -25,42% |
Tổng nợ | 414,50 Tr | -11,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -74,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,00 Tr | -2,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.726