Trang chủKM1 • ASX
add
Kali Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,073 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,52 Tr AUD
Số lượng trung bình
178,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,93 N | 888,97% |
Chi phí hoạt động | 564,47 N | -18,16% |
Thu nhập ròng | -549,35 N | 17,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,45 N | -110,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -509,45 N | 26,19% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,84 Tr | -49,14% |
Tổng tài sản | 21,60 Tr | -8,48% |
Tổng nợ | 596,71 N | -64,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 159,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -549,35 N | 17,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -369,11 N | 49,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -709,93 N | -2.016,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,52 N | 98,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,10 Tr | 42,80% |
Dòng tiền tự do | -785,09 N | -305,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web