Trang chủKMDS • IDX
add
Kurniamitra Duta Sentosa Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
680,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
675,00 Rp - 690,00 Rp
Phạm vi một năm
510,00 Rp - 750,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
544,00 T IDR
Số lượng trung bình
383,38 N
Tỷ số P/E
9,40
Tỷ lệ cổ tức
5,74%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,29 T | 32,03% |
Chi phí hoạt động | 16,94 T | 48,74% |
Thu nhập ròng | 18,03 T | 16,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,63 | -11,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,11 T | 16,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,21 T | -38,91% |
Tổng tài sản | 307,63 T | 16,74% |
Tổng nợ | 59,43 T | 30,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 248,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 800,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,03 T | 16,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,83 T | -71,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -338,28 Tr | -381,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -225,00 Tr | -65,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,27 T | -74,93% |
Dòng tiền tự do | 857,56 Tr | -93,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
98