Trang chủKMDS • IDX
add
Kurniamitra Duta Sentosa Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
585,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
590,00 Rp - 625,00 Rp
Phạm vi một năm
535,00 Rp - 750,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
492,00 T IDR
Số lượng trung bình
237,54 N
Tỷ số P/E
8,81
Tỷ lệ cổ tức
6,34%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 110,31 T | 24,53% |
Chi phí hoạt động | 21,44 T | 105,52% |
Thu nhập ròng | 9,89 T | -31,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,96 | -45,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,62 T | -29,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,29 T | -21,24% |
Tổng tài sản | 310,23 T | 14,86% |
Tổng nợ | 51,93 T | 38,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 258,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 800,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,89 T | -31,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,15 T | 961,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,84 T | -667,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,23 T | -0,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,92 T | 87,18% |
Dòng tiền tự do | 26,90 T | 262,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
100