Trang chủKMEW • NSE
add
Knowledge Marine & Engineering Works Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.819,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.726,60 ₹ - 1.826,10 ₹
Phạm vi một năm
632,03 ₹ - 1.959,30 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
42,42 T INR
Số lượng trung bình
177,79 N
Tỷ số P/E
76,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 501,74 Tr | -4,40% |
Chi phí hoạt động | 85,12 Tr | 12,84% |
Thu nhập ròng | 112,01 Tr | -10,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,32 | -6,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 198,42 Tr | -5,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 500,89 Tr | 10,05% |
Tổng tài sản | 4,32 T | 26,19% |
Tổng nợ | 1,90 T | 27,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 112,01 Tr | -10,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
311