Trang chủKMSUGAR • NSE
add
K M Sugar Mills Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,45 ₹
Mức chênh lệch một ngày
24,41 ₹ - 25,00 ₹
Phạm vi một năm
24,00 ₹ - 34,65 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,27 T INR
Số lượng trung bình
56,16 N
Tỷ số P/E
4,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,75 T | 2,69% |
Chi phí hoạt động | 322,10 Tr | -4,36% |
Thu nhập ròng | 104,60 Tr | 116,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,97 | 110,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 182,60 Tr | 24,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 130,50 Tr | 177,07% |
Tổng tài sản | 4,70 T | -13,17% |
Tổng nợ | 1,08 T | -52,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 104,60 Tr | 116,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1942
Trang web
Nhân viên
392