Trang chủKMX • NYSE
add
CarMax
43,17 $
Sau giờ giao dịch:(0,39%)-0,17
43,00 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 16:55:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
42,86 $
Mức chênh lệch một ngày
41,43 $ - 43,69 $
Phạm vi một năm
30,26 $ - 84,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,12 T USD
Số lượng trung bình
3,47 Tr
Tỷ số P/E
14,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,25 T | -6,66% |
Chi phí hoạt động | 650,31 Tr | 1,57% |
Thu nhập ròng | 62,22 Tr | -50,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,00 | -46,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,51 | -37,04% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 202,96 Tr | -25,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 204,94 Tr | -24,63% |
Tổng tài sản | 25,56 T | -6,36% |
Tổng nợ | 19,50 T | -7,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,22 Tr | -50,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,25 T | 5.466,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -138,81 Tr | -4,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,51 T | -1.138,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -392,37 Tr | -41,42% |
Dòng tiền tự do | 941,89 Tr | 791,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 9 1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
30.048