Trang chủKN • NYSE
add
Knowles
21,43 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
21,43 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:04:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
21,60 $
Mức chênh lệch một ngày
21,38 $ - 21,80 $
Phạm vi một năm
12,19 $ - 24,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,82 T USD
Số lượng trung bình
705,17 N
Tỷ số P/E
45,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,90 Tr | 7,30% |
Chi phí hoạt động | 44,10 Tr | -0,45% |
Thu nhập ròng | 17,40 Tr | 3.380,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,38 | 3.151,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,33 | 26,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,30 Tr | 68,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,50 Tr | -0,11% |
Tổng tài sản | 1,09 T | -7,09% |
Tổng nợ | 336,40 Tr | -14,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 751,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,40 Tr | 3.380,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,10 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,70 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,10 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,70 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 19,10 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.500