Trang chủKNFRT • IST
add
Konfrut Tarim AS
Giá đóng cửa hôm trước
10,56 ₺
Mức chênh lệch một ngày
10,61 ₺ - 10,73 ₺
Phạm vi một năm
9,51 ₺ - 24,28 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,82 T TRY
Số lượng trung bình
2,09 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,13 T | 97,75% |
Chi phí hoạt động | 133,26 Tr | 114,90% |
Thu nhập ròng | 15,87 Tr | 106,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,51 | 103,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 152,63 Tr | 149,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,35 Tr | 18,80% |
Tổng tài sản | 3,80 T | 9,47% |
Tổng nợ | 1,97 T | 34,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 264,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,87 Tr | 106,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -138,56 Tr | -121,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 153,40 Tr | 126,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,08 Tr | 69,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,52 Tr | 150,76% |
Dòng tiền tự do | -22,46 Tr | 96,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
187