Trang chủKNIN • SWX
add
Kuehne + Nagel
Giá đóng cửa hôm trước
171,35 CHF
Mức chênh lệch một ngày
169,60 CHF - 171,95 CHF
Phạm vi một năm
147,40 CHF - 216,80 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
20,73 T CHF
Số lượng trung bình
263,82 N
Tỷ số P/E
23,14
Tỷ lệ cổ tức
3,50%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,46%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,95 T | -11,94% |
Chi phí hoạt động | 2,06 T | 15,08% |
Thu nhập ròng | 157,00 Tr | -46,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,64 | -39,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 272,00 Tr | -43,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 804,00 Tr | -33,50% |
Tổng tài sản | 11,93 T | 1,72% |
Tổng nợ | 9,72 T | 14,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 157,00 Tr | -46,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 607,00 Tr | 18,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,00 Tr | -15,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -195,00 Tr | 1,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 341,00 Tr | 24,45% |
Dòng tiền tự do | -347,50 Tr | -176,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1890
Trang web
Nhân viên
80.336