Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,41%
1.097,64
-4,54
-0,41%
1.102,181.096,241.103,051.094,01
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,11%
616,91
+0,67
+0,11%
616,24616,24617,68615,04
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,19%
1.191,94
+2,22
+0,19%
1.189,721.194,741.202,791.191,17
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,72%
1.755,42
+29,73
+1,72%
1.725,691.730,021.758,021.730,02
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,32%
641,58
-2,04
-0,32%
643,62643,13643,17640,02
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,98%
837,96
+8,17
+0,98%
829,79832,32842,71832,32
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,85%
215,21
+1,81
+0,85%
213,40213,40216,05213,40
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,37%
3.174,03
-11,89
-0,37%
3.185,923.160,893.174,033.147,99
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+1,91%
926,28
+17,34
+1,91%
908,94912,57930,59912,57
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,29%
1.474,66
-4,30
-0,29%
1.478,961.478,171.482,911.473,75
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,42%
2.395,24
-10,12
-0,42%
2.405,362.390,342.402,532.382,93
KNM:LON
Konami
20.180,00 ¥
-2,20%
(-455,00) 1 ngày
23 thg 4, 07:30:39 GMT+1  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KNM...
Mở
20.295 ¥
Cao
20.430 ¥
Thấp
19.930 ¥
Vốn hoá thị trường
2,90 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
7,49 N
Khối lượng
7,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
25.370 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17.880 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,50 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Konami Group Corporation, hay thường gọi là Konami, là một tập đoàn giải trí và kinh doanh của Nhật Bản. Công ty phân phối sản phẩm, nhà phát triển và phát hành trò chơi điện tử có trụ sở ở Chūō, Tokyo. Công ty có sòng bạc trên khắp thế giới và điều hành các câu lạc bộ thể dục thể chất và sức khỏe trên khắp Nhật Bản. Konami do Kōzuki Kagemasa, hiện vẫn là chủ tịch hội đồng quản trị của công ty, thành lập từ năm 1969 với tư cách là một công ty cho thuê và sửa chữa máy hát đĩa tự động ở Toyonaka, Osaka, Nhật Bản. Cái tên Konami là sự kết hợp giữa Kozuki Kagemasa, Nakama Yoshinobu, và Miyasako Tatsuo. Loạt sản phẩm trò chơi điện tử của Konami gồm có Metal Gear, Silent Hill, Castlevania, Contra, Frogger, Tokimeki Memorial, Parodius, Gradius, Yu-Gi-Oh!, Suikoden, và Pro Evolution Soccer. Ngoài ra Konami còn sở hữu Bemani, nổi tiếng với Dance Dance Revolution và Beatmania cũng như tài sản của cựu công ty Hudson Soft như Bomberman, Adventure Island, Bonk và Star Soldier. Konami là công ty trò chơi điện tử lớn thứ 20 trên thế giới tính theo doanh thu. Konami cũng sản xuất Yu-Gi-Oh Trading Card Game, một trong những trò chơi thẻ bài bán chạy nhất trong lịch sử. Wikipedia
Giới thiệu về Konami
Giám đốc điều hànhKimihiko Higashio
Số nhân viên5,04 N
Ngày thành lập21 thg 3, 1969
Trụ sở chínhChūō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webkonami.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
110,77 T
96,96 T
127,88 T
128,18 T
Giá vốn hàng bán
59,17 T
49,01 T
64,79 T
66,06 T
Chi phí doanh thu
59,17 T
49,01 T
64,79 T
66,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,63 T
20,31 T
25,64 T
25,38 T
Chi phí hoạt động
36,88 T
20,22 T
26,55 T
23,66 T
Tổng chi phí hoạt động
96,06 T
69,23 T
91,34 T
89,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,72 T
27,73 T
36,54 T
38,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,00 Tr
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,22 T
27,89 T
37,35 T
39,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,69 T
27,89 T
37,35 T
40,74 T
Chi phí thuế thu nhập
3,64 T
8,06 T
10,70 T
11,94 T
Thuế suất hiệu dụng
23,89%
28,88%
28,64%
30,00%
Chi phí hoạt động khác
7,26 T
-85,00 Tr
903,00 Tr
-1,72 T
Thu nhập ròng
11,58 T
19,83 T
26,65 T
27,86 T
Biên lợi nhuận ròng
10,46%
20,45%
20,84%
21,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
376,00 Tr
659,00 Tr
1,62 T
Chi phí lãi suất
-564,00 Tr
-399,00 Tr
-
-135,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-564,00 Tr
-23,00 Tr
659,00 Tr
1,49 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,00 T
33,03 T
46,48 T
47,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,70 T
-
2,00 Tr
8,00 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay