Trang chủKNO • ASX
add
Knosys Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,019 $
Mức chênh lệch một ngày
0,018 $ - 0,019 $
Phạm vi một năm
0,018 $ - 0,043 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,89 Tr AUD
Số lượng trung bình
105,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,73 Tr | 1,08% |
Chi phí hoạt động | 973,94 N | 33,29% |
Thu nhập ròng | -758,18 N | -375,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,75 | -370,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -530,13 N | -820,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,86 Tr | -46,28% |
Tổng tài sản | 11,97 Tr | -15,18% |
Tổng nợ | 7,55 Tr | 7,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 216,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -758,18 N | -375,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -441,92 N | -37,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,17 N | 20,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,27 N | -9,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -481,36 N | -33,81% |
Dòng tiền tự do | -237,69 N | -303,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
47