Trang chủKNOW • STO
add
Knowit AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
106,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
105,60 kr - 109,00 kr
Phạm vi một năm
100,60 kr - 155,80 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,88 T SEK
Số lượng trung bình
53,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,28%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,49 T | -9,13% |
Chi phí hoạt động | 83,30 Tr | -80,75% |
Thu nhập ròng | -343,30 Tr | -980,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,01 | -1.070,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -12,56 | -978,38% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 157,90 Tr | 5,66% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 325,70 Tr | -18,13% |
Tổng tài sản | 5,97 T | -12,34% |
Tổng nợ | 2,34 T | -12,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -343,30 Tr | -980,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 281,60 Tr | 9,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,80 Tr | -116,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -134,00 Tr | 41,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 114,20 Tr | 189,80% |
Dòng tiền tự do | 288,25 Tr | 49,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
3.714