Trang chủKNOW • STO
add
Knowit AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
118,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
116,80 kr - 120,40 kr
Phạm vi một năm
100,60 kr - 169,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
3,25 T SEK
Số lượng trung bình
51,77 N
Tỷ số P/E
33,28
Tỷ lệ cổ tức
1,94%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,22 T | -7,86% |
Chi phí hoạt động | 66,90 Tr | -21,39% |
Thu nhập ròng | 19,60 Tr | 512,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,60 | 566,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,31 | 157,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 119,80 Tr | 18,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 211,50 Tr | -40,99% |
Tổng tài sản | 6,43 T | -6,44% |
Tổng nợ | 2,41 T | -13,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,60 Tr | 512,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -40,80 Tr | -123,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 63,90 Tr | 1.012,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,60 Tr | -164,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,40 Tr | -113,40% |
Dòng tiền tự do | 105,19 Tr | -44,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
3.774