Trang chủKNOX • CVE
add
Vault Strategic Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,46 $
Mức chênh lệch một ngày
0,49 $ - 0,49 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,89 Tr CAD
Số lượng trung bình
30,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 119,20 N | 67,04% |
Thu nhập ròng | -130,46 N | -70,10% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,00 N | 84,25% |
Tổng tài sản | 198,98 N | 36,31% |
Tổng nợ | 859,97 N | 34,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -660,99 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -139,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 51,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -130,46 N | -70,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,96 N | -57,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -45,96 N | -393,14% |
Dòng tiền tự do | 11,30 N | -41,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web