Trang chủKNR1L • VSE
add
Kauno energija AB
Giá đóng cửa hôm trước
1,95 €
Phạm vi một năm
1,30 € - 2,18 €
Giá trị vốn hóa thị trường
39,06 Tr EUR
Số lượng trung bình
373,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
VSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,26 Tr | 13,79% |
Chi phí hoạt động | 6,88 Tr | -11,27% |
Thu nhập ròng | 8,02 Tr | 27,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,42 | 11,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,03 Tr | 18,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,86 Tr | -6,14% |
Tổng tài sản | 243,05 Tr | 6,05% |
Tổng nợ | 120,92 Tr | -2,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 122,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,02 Tr | 27,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,50 Tr | 86,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,63 Tr | -26,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,74 Tr | -118,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,03 Tr | -112,78% |
Dòng tiền tự do | -2,64 Tr | 46,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
391