Trang chủKNT • TSE
add
K92 Mining Inc
Giá đóng cửa hôm trước
27,66 $
Mức chênh lệch một ngày
26,46 $ - 27,54 $
Phạm vi một năm
9,91 $ - 33,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,58 T CAD
Số lượng trung bình
830,66 N
Tỷ số P/E
17,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 176,76 Tr | 46,95% |
Chi phí hoạt động | 13,91 Tr | 58,89% |
Thu nhập ròng | 75,08 Tr | 35,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 42,48 | -7,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 124,47 Tr | 53,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 230,88 Tr | 63,41% |
Tổng tài sản | 957,82 Tr | 52,45% |
Tổng nợ | 190,26 Tr | 23,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 767,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 243,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 31,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 37,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 75,08 Tr | 35,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 111,66 Tr | 50,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,85 Tr | -14,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,06 Tr | -262,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,45 Tr | 130,18% |
Dòng tiền tự do | 32,80 Tr | 163,57% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.300