Trang chủKOA • ASX
add
Koala Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,65 $
Mức chênh lệch một ngày
3,31 $ - 3,65 $
Phạm vi một năm
3,31 $ - 4,04 $
Số lượng trung bình
44,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,57 Tr | 23,64% |
Chi phí hoạt động | 47,17 Tr | 19,64% |
Thu nhập ròng | 2,68 Tr | 334,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,25 | 290,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,27 Tr | 146,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,00 Tr | 23,25% |
Tổng tài sản | 102,71 Tr | 16,16% |
Tổng nợ | 103,67 Tr | -21,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -960,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -18,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 79,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,68 Tr | 334,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,50 Tr | -35,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -758,00 N | -23,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,21 Tr | 46,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,84 Tr | -35,79% |
Dòng tiền tự do | 4,37 Tr | 96,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web