Trang chủKOCMT • IST
add
Koc Metalurji AS
Giá đóng cửa hôm trước
2,45 ₺
Mức chênh lệch một ngày
2,40 ₺ - 2,46 ₺
Phạm vi một năm
2,00 ₺ - 3,21 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
6,10 T TRY
Số lượng trung bình
32,89 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,04 T | 27,61% |
Chi phí hoạt động | 83,15 Tr | -38,42% |
Thu nhập ròng | -548,32 Tr | -622,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,89 | -467,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -225,08 Tr | -703,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -53,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,26 T | 16,66% |
Tổng tài sản | 16,55 T | 29,21% |
Tổng nợ | 4,74 T | 57,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -548,32 Tr | -622,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 937,85 Tr | 212,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -299,47 Tr | -191,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -430,98 Tr | -156,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -332,82 Tr | -39,83% |
Dòng tiền tự do | -281,28 Tr | 7,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
610