Trang chủKOMARK • KLSE
add
KomarkCorp Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,050 RM - 0,065 RM
Phạm vi một năm
0,040 RM - 0,085 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
13,94 Tr MYR
Số lượng trung bình
232,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,59 Tr | 6,45% |
Chi phí hoạt động | 1,96 Tr | -25,12% |
Thu nhập ròng | -1,45 Tr | 62,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,67 | 64,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,05 Tr | 36,94% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,32 Tr | -20,42% |
Tổng tài sản | 104,87 Tr | -12,06% |
Tổng nợ | 28,12 Tr | 2,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 230,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,45 Tr | 62,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,08 Tr | 348,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,99 Tr | 1.529,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,61 Tr | -1.409,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,00 N | 106,25% |
Dòng tiền tự do | 1,46 Tr | 467,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
102