Trang chủKONTR • IST
add
Kontrolmatik Teknoloji Enji ve Muhnlk AS
Giá đóng cửa hôm trước
9,67 ₺
Mức chênh lệch một ngày
9,62 ₺ - 9,73 ₺
Phạm vi một năm
9,51 ₺ - 20,61 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
12,52 T TRY
Số lượng trung bình
130,52 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,17%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,70 T | 3,14% |
Chi phí hoạt động | 270,08 Tr | -30,94% |
Thu nhập ròng | -558,94 Tr | -754,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,72 | -733,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 116,16 Tr | -76,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 640,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 465,42 Tr | -24,42% |
Tổng tài sản | 35,08 T | 81,23% |
Tổng nợ | 28,22 T | 110,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 650,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -558,94 Tr | -754,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,72 T | 296,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -948,27 Tr | 1,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -589,14 Tr | -21,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,70 Tr | 104,48% |
Dòng tiền tự do | -1,45 T | -44,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
1.358