Trang chủKONYA • IST
add
Konya Cimento Sanayii AS
Giá đóng cửa hôm trước
4.650,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
4.430,00 ₺ - 4.675,00 ₺
Phạm vi một năm
4.400,00 ₺ - 6.710,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
21,67 T TRY
Số lượng trung bình
14,88 N
Tỷ số P/E
674,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,75 T | -4,85% |
Chi phí hoạt động | 150,79 Tr | -5,38% |
Thu nhập ròng | 193,49 Tr | 505,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,05 | 526,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 430,11 Tr | 67,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,99 Tr | -35,40% |
Tổng tài sản | 6,10 T | 28,74% |
Tổng nợ | 1,96 T | 20,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 193,49 Tr | 505,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 215,23 Tr | 239,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -476,22 Tr | -5.477,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 253,14 Tr | 247,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,75 Tr | 88,79% |
Dòng tiền tự do | -337,73 Tr | -18.251,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
294