Trang chủKOP • NYSE
add
Koppers Holdings Inc.
37,69 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
37,69 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 16:02:10 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
36,98 $
Mức chênh lệch một ngày
36,56 $ - 38,13 $
Phạm vi một năm
23,94 $ - 39,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
728,82 Tr USD
Số lượng trung bình
252,62 N
Tỷ số P/E
13,73
Tỷ lệ cổ tức
0,96%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 432,70 Tr | -9,29% |
Chi phí hoạt động | 65,10 Tr | 18,58% |
Thu nhập ròng | 29,70 Tr | 391,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,86 | 420,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,70 | -9,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 93,70 Tr | 112,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,10 Tr | -15,52% |
Tổng tài sản | 1,89 T | -0,18% |
Tổng nợ | 1,31 T | -6,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 574,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,70 Tr | 391,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,10 Tr | -39,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,20 Tr | -80,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,20 Tr | 78,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 100,00 N | 116,67% |
Dòng tiền tự do | 34,28 Tr | -64,26% |
Giới thiệu
Koppers is a global chemical and materials company based in Pittsburgh, Pennsylvania, United States. Its headquarters is an art-deco 1920s skyscraper, the Koppers Tower. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1912
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.859