Trang chủKOPOL • IST
add
Koza Polyester Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
6,40 ₺
Mức chênh lệch một ngày
6,20 ₺ - 6,81 ₺
Phạm vi một năm
4,37 ₺ - 8,42 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
8,53 T TRY
Số lượng trung bình
8,06 Tr
Tỷ số P/E
55,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,37 T | 15,68% |
Chi phí hoạt động | 34,63 Tr | -26,89% |
Thu nhập ròng | -34,49 Tr | -248,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,53 | -229,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 267,60 Tr | 105,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -68,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 215,39 Tr | 17,55% |
Tổng tài sản | 8,52 T | 30,29% |
Tổng nợ | 4,18 T | 43,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -34,49 Tr | -248,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -193,50 Tr | -5.886,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -353,46 N | 99,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 341,52 Tr | 53,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 199,69 Tr | 73,25% |
Dòng tiền tự do | -122,53 Tr | 36,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
294