Trang chủKOSSAN • KLSE
add
Kossan Rubber Industries Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,03 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,01 RM - 1,05 RM
Phạm vi một năm
1,00 RM - 2,50 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,58 T MYR
Số lượng trung bình
4,17 Tr
Tỷ số P/E
19,63
Tỷ lệ cổ tức
1,98%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 438,98 Tr | -13,48% |
Chi phí hoạt động | -13,85 Tr | 26,46% |
Thu nhập ròng | 37,83 Tr | 28,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,62 | 48,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 68,68 Tr | 1,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,56 T | -16,46% |
Tổng tài sản | 4,09 T | -4,35% |
Tổng nợ | 352,84 Tr | -14,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,53 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,83 Tr | 28,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 79,96 Tr | 983,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -175,49 Tr | 2,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,12 Tr | -574,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -107,64 Tr | 37,03% |
Dòng tiền tự do | -88,31 Tr | 57,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
5.930