Trang chủKOTON • IST
add
Koton Magazacilik Tekstil Sny ve Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
18,11 ₺
Mức chênh lệch một ngày
18,00 ₺ - 18,70 ₺
Phạm vi một năm
13,66 ₺ - 21,14 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
15,42 T TRY
Số lượng trung bình
3,50 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,91 T | -4,08% |
Chi phí hoạt động | 3,62 T | -3,69% |
Thu nhập ròng | 2,85 Tr | -99,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,04 | -99,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,15 T | -27,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 103,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 828,39 Tr | 34,19% |
Tổng tài sản | 24,12 T | 23,77% |
Tổng nợ | 17,30 T | 40,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 829,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,85 Tr | -99,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,29 T | 276,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -224,78 Tr | 33,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,08 T | -10.212,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -72,00 Tr | 93,49% |
Dòng tiền tự do | 741,86 Tr | 157,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
7.689