Trang chủKOYN • NASDAQ
add
CSLM dgl ASST Acquisition III Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,04 $
Mức chênh lệch một ngày
10,04 $ - 10,04 $
Phạm vi một năm
9,85 $ - 10,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
316,84 Tr USD
Số lượng trung bình
39,70 N
Tỷ số P/E
171,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 818,65 N | — |
Thu nhập ròng | 1,85 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,11 Tr | — |
Tổng tài sản | 236,49 Tr | — |
Tổng nợ | 242,66 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -50,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 34,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,85 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -418,13 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -418,13 N | — |
Dòng tiền tự do | -421,09 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024